golf caddie
Định nghĩa
Danh từ: Người phụ việc mang gậy đánh gôn cho người chơi.
- Người phụ việc trên sân gôn: "golf caddie" là người làm việc trên sân gôn, có nhiệm vụ mang túi đựng gậy, đưa gậy cho người chơi, và hỗ trợ các công việc khác như đo khoảng cách, tìm bóng, hoặc đưa ra lời khuyên chiến thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Tay gôn chuyên nghiệp đã thuê một người phụ việc mang gậy lành nghề cho giải đấu.)
- (Một người phụ việc mang gậy giỏi biết bố trí sân và có thể giúp người chơi chọn đúng gậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work as a golf caddie": làm việc như một người phụ việc mang gậy.
- He worked as a golf caddie during his summer break to earn extra money. (Anh ấy đã làm người phụ việc mang gậy trong kỳ nghỉ hè để kiếm thêm tiền.)
"to be a golf caddie for someone": làm người phụ việc mang gậy cho ai đó.
- She was a golf caddie for her father when he played in amateur tournaments. (Cô ấy đã làm người phụ việc mang gậy cho cha mình khi ông chơi trong các giải đấu nghiệp dư.)
Biến thể và từ gần giống
- Caddie (n): từ rút gọn, thường dùng để chỉ người phụ việc mang gậy nói chung.
- The caddie carried the heavy bag for the entire round. (Người phụ việc mang gậy đã xách túi nặng suốt cả vòng chơi.)
- Caddying (n): hành động làm người phụ việc mang gậy.
- Caddying is a great way to learn about golf. (Làm người phụ việc mang gậy là một cách tuyệt vời để học về môn gôn.)
Từ đồng nghĩa
- Người mang gậy: nghĩa tương tự, thường dùng trong văn nói.
- He works as a bag carrier at the golf club. (Anh ấy làm người mang túi gậy ở câu lạc bộ gôn.)
- Trợ thủ trên sân: nhấn mạnh vai trò hỗ trợ.
- The assistant on the course gave good advice on the putt. (Trợ thủ trên sân đã đưa ra lời khuyên tốt về cú đánh bóng.)
Các cụm từ liên quan
- Golf caddie service: dịch vụ người phụ việc mang gậy.
- The club offers golf caddie service for a small fee. (Câu lạc bộ cung cấp dịch vụ người phụ việc mang gậy với một khoản phí nhỏ.)
- Golf caddie master: người quản lý đội ngũ phụ việc mang gậy.
- The golf caddie master assigned the best caddies to the VIP players. (Người quản lý đội ngũ phụ việc mang gậy đã phân công những người giỏi nhất cho các tay chơi VIP.)